translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngành công nghiệp" (1件)
ngành công nghiệp
日本語 産業
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngành công nghiệp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ngành công nghiệp" (3件)
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)