ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngành công nghiệp" (1件)
ngành công nghiệp
日本語
名産業
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
類語検索結果 "ngành công nghiệp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngành công nghiệp" (4件)
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。
